thủ thuật

Học thuật
Thân thiện
thủ thuật

Bác sĩ sử dụng thủ thuật để cầm máu vết thương.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phép dùng tay khéo léo, thuật hoặc kinh nghiệm để tiến hành một chi tiết công việc nào đó một cách hiệu quả. Nghĩa này nhấn mạnh đến kỹ năng thực hành, sự khéo léo trong cách thức thực hiện một công việc cụ thể.
    • Thủ thuật mổ xẻ để chữa bệnh (thông tục). Nghĩa chuyên môn, thường dùng trong y học để chỉ một thao tác phẫu thuật nhỏ hoặc một can thiệp ngoại khoa.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Nghĩa 1 - Kỹ thuật khéo léo):

    • Anh ấy nhiều thủ thuật hay khi sửa chữa đồ điện tử. (Việc sửa chữa đạt hiệu quả nhờ kỹ năng thực hành khéo léo.)
    • Người thợ mộc già chia sẻ thủ thuật đóng bản lề cửa sao cho thật êm. (Đây kinh nghiệm, cách làm hiệu quả trong một chi tiết công việc.)
  • Danh từ (Nghĩa 2 - Y học):

    • Bệnh nhân được chỉ định thực hiện một thủ thuật nội soi đơn giản. (Đây một can thiệp y tế nhỏ, không phải cuộc phẫu thuật lớn.)
    • Bác sĩ tiến hành thủ thuật chích rạch để dẫn lưu mủ. (Một thao tác ngoại khoa nhỏ để điều trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thủ thuật nhà nghề": chỉ những kỹ thuật, bí quyết đặc thù, tinh xảo của một nghề nghiệp, chỉ người trong nghề mới biết thực hiện được.
    • Ông ấy nắm vững nhiều thủ thuật nhà nghề trong khắc gỗ.
  • "giải quyết bằng thủ thuật": (trong y học) chỉ việc xử lý một vấn đề bệnh bằng một can thiệp ngoại khoa hoặc thao tác kỹ thuật, thay vì dùng thuốc.
    • Trường hợp sỏi nhỏ này có thể giải quyết bằng thủ thuật tán sỏi ngoài cơ thể.
Biến thể từ gần giống
  • Kỹ thuật (danh từ): hệ thống phương pháp, quy tắc để thực hiện một công việc chuyên môn. "Thủ thuật" thường cụ thể thiên về kinh nghiệm thực tế hơn so với "kỹ thuật" mang tính hệ thống.
  • Thao tác (danh từ): động tác, cách thức tiến hành một công việc cụ thể. "Thủ thuật" hàm chứa sự khéo léo hiệu quả hơn "thao tác" chỉ hành động đơn thuần.
  • Tiểu phẫu (danh từ): cuộc mổ nhỏ. Đây một loại thủ thuật trong y học.
Từ đồng nghĩa
  • Mẹo (danh từ, thông tục): cách làm nhỏ, khéo léo để đạt kết quả nhanh hoặc tốt hơn (gần nghĩa với nghĩa 1).
  • Phương pháp (danh từ): cách thức tiến hành một việc theo một trình tự nhất định (nghĩa rộng hơn trang trọng hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Thủ thuật chính trị: (nghĩa mở rộng, thường mang hàm ý không tích cực) chỉ những mánh khóe, cách thức khôn ngoan, không minh bạch trong hoạt động chính trị.
    • Ông ta nổi tiếng với những thủ thuật chính trị để giành lợi thế.
Thành ngữ liên quan

(Từ "thủ thuật" ít khi xuất hiện trong thành ngữ cố định của tiếng Việt. Các cụm từ sử dụng thường mang tính mô tả, tạo thành ngữ tùy theo ngữ cảnh.)

thủ thuật

Bác sĩ sử dụng thủ thuật để cầm máu vết thương.

  1. d. 1 Phép dùng tay khéo léo thuật hoặc kinh nghiệm để tiến hành một chi tiết công việc nào đó hiệu quả. Thủ thuật nhà nghề. 2 (kng.). Thủ thuật mổ xẻ để chữa bệnh. Giải quyết bằng thủ thuật.